擠踏

jǐ tà tễ đạp

Hán Việt: tễ đạp · Pinyin: jǐ tà

Tổng quan

giẫm đạp lên nhau

Cấu tạo: (tễ) + (đạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giẫm đạp lên nhau

Eng

  • CC-CEDICT stampede
  • Cihui stampede