擡槓

đài cống

Hán Việt: đài cống

Tổng quan

1. tranh cãi; tranh luận。爭辯(多指無謂的)。 擡杠拌嘴 tranh cãi 2. khiêng (quan tài)。指用杠擡運靈柩。

Cấu tạo: (đài) + (cống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tranh cãi; tranh luận。爭辯(多指無謂的)。 擡杠拌嘴 tranh cãi 2. khiêng (quan tài)。指用杠擡運靈柩。