抬槓
sĩ cống
Hán Việt: sĩ cống · Pinyin: tái gàng
Tổng quan
cãi vã | tranh luận vì mục đích tranh luận | khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác) | khiêng quan tài bằng đòn gánh
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi vã | tranh luận vì mục đích tranh luận | khiêng bằng đòn gánh (cùng với người khác) | khiêng quan tài bằng đòn gánh
Eng
- Cihui to bicker; to argue for the sake of arguing; to carry on poles (together with sb else); to carry a coffin on poles