擡肩 đài kiên Hán Việt: đài kiên Tổng quan nách áo。上衣從肩頭到腋下的尺寸。有的地區叫擡裉。 Cấu tạo: 擡 (đài) + 肩 (kiên)Hán Việtđài kiênCấu tạo擡 + 肩 · đài + kiên nghĩa thành phần: đài + kiên Nghĩa ViệtCihui nách áo。上衣從肩頭到腋下的尺寸。有的地區叫擡裉。