擢爲 trạc vi Hán Việt: trạc vi Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 爲 (vi)Hán Việttrạc viCấu tạo擢 + 爲 · trạc + vi nghĩa thành phần: trạc + vi Nghĩa EngCihui 擢為 huówéi v.p. promote