擢人 trạc nhân Hán Việt: trạc nhân Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 人 (nhân)Hán Việttrạc nhânCấu tạo擢 + 人 · trạc + nhân nghĩa thành phần: trạc + nhân Nghĩa EngCihui 擢人 zhuórén v.o. <topo.> prod/poke a person