擢任

zhuó rèn trạc nhâm

Hán Việt: trạc nhâm · Pinyin: zhuó rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔任用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提拔任用。