擢佐

zhuó zuǒ trạc tá

Hán Việt: trạc tá · Pinyin: zhuó zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐辅佐人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐辅佐人才。