擢假 zhuó jiǎ · trạc giả Hán Việt: trạc giả · Pinyin: zhuó jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 假 (giả)Pinyinzhuó jiǎHán Việttrạc giảCấu tạo擢 + 假 · trạc + giả nghĩa thành phần: trạc + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驾御。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驾御。