擢冠 zhuó guān · trạc quan Hán Việt: trạc quan · Pinyin: zhuó guān Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 冠 (quan)Pinyinzhuó guānHán Việttrạc quanCấu tạo擢 + 冠 · trạc + quan nghĩa thành phần: trạc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登第夺魁。Tân Hoa Tự Điển 1.登第夺魁。