擢削 zhuó xuē · trạc tước Hán Việt: trạc tước · Pinyin: zhuó xuē Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 削 (tước)Pinyinzhuó xuēHán Việttrạc tướcCấu tạo擢 + 削 · trạc + tước nghĩa thành phần: trạc + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸立突出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.耸立突出貌。