擢髮 zhuó fā · trạc phát Hán Việt: trạc phát · Pinyin: zhuó fā Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 髮 (phát)Pinyinzhuó fāHán Việttrạc phátCấu tạo擢 + 髮 · trạc + phát nghĩa thành phần: trạc + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔下头发(计数)。极言其多。Tân Hoa Tự Điển 1.拔下头发(计数)。极言其多。