擢敘 zhuó xù · trạc tự Hán Việt: trạc tự · Pinyin: zhuó xù Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 敘 (tự)Pinyinzhuó xùHán Việttrạc tựCấu tạo擢 + 敘 · trạc + tự nghĩa thành phần: trạc + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"擢序"; 提拔叙用。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"擢序"。 2.提拔叙用。