擢奇

zhuó qí trạc kì

Hán Việt: trạc kì · Pinyin: zhuó qí

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐奇才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐奇才。