擢對

zhuó duì trạc đối

Hán Việt: trạc đối · Pinyin: zhuó duì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贮水器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贮水器。