擢幹

zhuó gàn trạc cán

Hán Việt: trạc cán · Pinyin: zhuó gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓树干挺生﹑耸拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓树干挺生﹑耸拔。