擢數

zhuó shù trạc sổ

Hán Việt: trạc sổ · Pinyin: zhuó shù

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多得难以计数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多得难以计数。