擢桂 zhuó guì · trạc quế Hán Việt: trạc quế · Pinyin: zhuó guì Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 桂 (quế)Pinyinzhuó guìHán Việttrạc quếCấu tạo擢 + 桂 · trạc + quế nghĩa thành phần: trạc + quế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折桂。指科举及第。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折桂。指科举及第。