擢歌 zhuó gē · trạc ca Hán Việt: trạc ca · Pinyin: zhuó gē Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 歌 (ca)Pinyinzhuó gēHán Việttrạc caCấu tạo擢 + 歌 · trạc + ca nghĩa thành phần: trạc + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嬥歌。古代巴人相互牵手边跳边唱的一种民歌。Tân Hoa Tự Điển 1.嬥歌。古代巴人相互牵手边跳边唱的一种民歌。