擢科 zhuó kē · trạc khoa Hán Việt: trạc khoa · Pinyin: zhuó kē Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 科 (khoa)Pinyinzhuó kēHán Việttrạc khoaCấu tạo擢 + 科 · trạc + khoa nghĩa thành phần: trạc + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登第。Tân Hoa Tự Điển 1.登第。