擢跻

zhuó jītrạc tễ

Hán Việt: trạc tễ · Pinyin: zhuó jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹擢升。

Cấu tạo: 擢 (trạc) + 躋 (tễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹擢升。

Từ liên quan

Gần nghĩa

擢升 · 擢昇 · 擢用 · 擢秀 · 擢第 · 擢陞 · 跻身 · 擢发难数