擢進

zhuó jìn trạc tiến

Hán Việt: trạc tiến · Pinyin: zhuó jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔进用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提拔进用。