擢穎
trạc dĩnh
Hán Việt: trạc dĩnh · Pinyin: zhuó yǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹抽穗。指穗状花实; 犹抽穗。指谷穗; 犹言脱颖而出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹抽穗。指穗状花实。 2.犹抽穗。指谷穗。 3.犹言脱颖而出。
Hán Việt: trạc dĩnh · Pinyin: zhuó yǐng