擢首 zhuó shǒu · trạc thủ Hán Việt: trạc thủ · Pinyin: zhuó shǒu Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 首 (thủ)Pinyinzhuó shǒuHán Việttrạc thủCấu tạo擢 + 首 · trạc + thủ nghĩa thành phần: trạc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长颈。Tân Hoa Tự Điển 1.长颈。