捣毁 đảo hủy Hán Việt: đảo hủy Tổng quan Cấu tạo: 捣 (đảo) + 毁 (hủy)Hán Việtđảo hủyCấu tạo捣 + 毁 · đảo + hủy nghĩa thành phần: đảo + hủy