捣珍 đảo trân Hán Việt: đảo trân Tổng quan Cấu tạo: 捣 (đảo) + 珍 (trân)Hán Việtđảo trânCấu tạo捣 + 珍 · đảo + trân nghĩa thành phần: đảo + trân