捣蒜 đảo toán Hán Việt: đảo toán Tổng quan Cấu tạo: 捣 (đảo) + 蒜 (toán)Hán Việtđảo toánCấu tạo捣 + 蒜 · đảo + toán nghĩa thành phần: đảo + toán