捣遒 đảo tù Hán Việt: đảo tù Tổng quan Cấu tạo: 捣 (đảo) + 遒 (tù)Hán Việtđảo tùCấu tạo捣 + 遒 · đảo + tù nghĩa thành phần: đảo + tù