擦上

sát thượng

Hán Việt: sát thượng

Tổng quan

đốm bẩn, vết bẩn, vết trải lên bàn kính (để soi kính hiển vi, chất để bôi bẩn, sự nói xấu, sự bôi nhọ; lời nói xấu, làm vấy bẩn, làm đốm bẩn; làm hoen ố, làm mờ, làm tối (tranh vẽ...), nói xấu, bôi nhọ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh bại, đánh gục hắn; chặn đứng

Cấu tạo: 擦 (sát) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bôi lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smear

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交