擦到 sát đáo Hán Việt: sát đáo Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 到 (đáo)Hán Việtsát đáoCấu tạo擦 + 到 · sát + đáo nghĩa thành phần: sát + đáo Nghĩa EngCihui rub up against