擦刷 cā shuà · sát xoát Hán Việt: sát xoát · Pinyin: cā shuà Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 刷 (xoát)Pinyincā shuàHán Việtsát xoátCấu tạo擦 + 刷 · sát + xoát nghĩa thành phần: sát + xoát