擦去

cā qùsát khứ

Hán Việt: sát khứ · Pinyin: cā qù

Tổng quan

sát khu/sát khứ: lau đi

Cấu tạo: 擦 (sát) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lau đi
  • Tần suất từ xóa; xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma sự nạo, sự cạo, tiếng nạo, tiếng cạo, (số nhiều) những cái nạo ra; sát khu/sát khứ: lau đi; lau đi
  • Biên soạn r.v. wipe off

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi attrite

Eng

  • Cihui 擦去 āqù r.v. wipe off
  • Tần suất từ r.v. wipe off

Đức

  • Handedict auslöschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢