擦去 cā qù · sát khứ Hán Việt: sát khứ · Pinyin: cā qù Tổng quan lau đi Cấu tạo: 擦 (sát) + 去 (khứ)Pinyincā qùHán Việtsát khứCấu tạo擦 + 去 · sát + khứ nghĩa thành phần: sát + khứ Nghĩa ViệtCihui lau điEngCihui 擦去 āqù r.v. wipe off