擦嘴 cā zuǐ · sát chủy Hán Việt: sát chủy · Pinyin: cā zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 嘴 (chủy)Pinyincā zuǐHán Việtsát chủyCấu tạo擦 + 嘴 · sát + chủy nghĩa thành phần: sát + chủy