擦地 cā dì · sát địa Hán Việt: sát địa · Pinyin: cā dì Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 地 (địa)Pinyincā dìHán Việtsát địaCấu tạo擦 + 地 · sát + địa nghĩa thành phần: sát + địa