擦寫 cā xiě · sát tả Hán Việt: sát tả · Pinyin: cā xiě Tổng quan xoá Cấu tạo: 擦 (sát) + 寫 (tả)Pinyincā xiěHán Việtsát tảCấu tạo擦 + 寫 · sát + tả nghĩa thành phần: sát + tả Nghĩa ViệtCihui xoáEngCC-CEDICT to eraseCihui to erase