擦布 sát bố Hán Việt: sát bố Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 布 (bố)Hán Việtsát bốCấu tạo擦 + 布 · sát + bố nghĩa thành phần: sát + bố Nghĩa EngCihui 擦布 ābù n. mop; rag M:²kuài