擦乾 cā gān · sát kiền Hán Việt: sát kiền · Pinyin: cā gān Tổng quan lau khô Cấu tạo: 擦 (sát) + 乾 (kiền)Pinyincā gānHán Việtsát kiềnCấu tạo擦 + 乾 · sát + kiền nghĩa thành phần: sát + kiền Nghĩa ViệtCihui lau khôEngCC-CEDICT to wipe dryCihui to wipe dry