擦拭

cā shì sát thức

Hán Việt: sát thức · Pinyin: cā shì

Tổng quan

lau sạch

Cấu tạo: (sát) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lau sạch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擦抹、拂拭。如:「擦拭眼淚」、「擦拭油汙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦➋:~武器。

Eng

  • CC-CEDICT to wipe clean
  • Cihui to wipe clean