擦掠
sát lược
Hán Việt: sát lược · Pinyin: cā lüè
Tổng quan
chạm qua | sượt qua | cào
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm qua | sượt qua | cào
Eng
- CC-CEDICT to brush against|to graze|to scratch
- Cihui to brush against; to graze; to scratch