擦損 sát tổn Hán Việt: sát tổn Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 損 (tổn)Hán Việtsát tổnCấu tạo擦 + 損 · sát + tổn nghĩa thành phần: sát + tổn Nghĩa EngCihui 擦損 āsǔn n. snag; damage by rubbing