擦槍 sát thương Hán Việt: sát thương Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 槍 (thương)Hán Việtsát thươngCấu tạo擦 + 槍 · sát + thương nghĩa thành phần: sát + thương Nghĩa EngCihui 擦槍 āqiāng v.o. swab rifles