擦粉涂额 sát phấn đồ ngạch Hán Việt: sát phấn đồ ngạch Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 粉 (phấn) + 涂 (đồ) + 额 (ngạch)Hán Việtsát phấn đồ ngạchCấu tạo擦 + 粉 + 涂 + 额 · sát + phấn + đồ + ngạch nghĩa thành phần: sát + phấn + đồ + ngạch