擦背
sát bối
Hán Việt: sát bối
Tổng quan
kỳ cọ; cọ; kỳ; kỳ lưng (tắm có người kỳ lưng dùm)。搓澡。
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ cọ; cọ; kỳ; kỳ lưng (tắm có người kỳ lưng dùm)。搓澡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.擦拭背部。 2.南方方言。即擦澡。
Eng
- Cihui 擦背 ābèi v.o. scrub/rub/touch one's back