擦身

sát thân

Hán Việt: sát thân

Tổng quan

1. xoa bóp; chà xát (cơ thể)。擦摩身體(如浴中)。 2. mát xa。尤指體育競賽期間或其後所進行的按摩,以改善血液循環而促進疲勞的消除。

Cấu tạo: (sát) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. xoa bóp; chà xát (cơ thể)。擦摩身體(如浴中)。 2. mát xa。尤指體育競賽期間或其後所進行的按摩,以改善血液循環而促進疲勞的消除。

Eng

  • Cihui 擦身 āshēn v.o. rubdown