擦黑

sát hắc

Hán Việt: sát hắc

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區喻改正錯誤。如:「這是把汙點擦掉,是擦黑,怎麼叫抹黑呢?」

Eng

  • Cihui 擦黑 āhēi n. <coll.> dusk; twilight