擬主 nǐ zhǔ · nghĩ chủ Hán Việt: nghĩ chủ · Pinyin: nǐ zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 主 (chủ)Pinyinnǐ zhǔHán Việtnghĩ chủCấu tạo擬 + 主 · nghĩ + chủ nghĩa thành phần: nghĩ + chủ