拟制 nǐ zhì · nghĩ chế Hán Việt: nghĩ chế · Pinyin: nǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 拟 (nghĩ) + 制 (chế)Pinyinnǐ zhìHán Việtnghĩ chếCấu tạo拟 + 制 · nghĩ + chế nghĩa thành phần: nghĩ + chế Nghĩa EngCC-CEDICT legal fictionjaJMdict (legal) fiction