擬則 nǐ zé · nghĩ tắc Hán Việt: nghĩ tắc · Pinyin: nǐ zé Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 則 (tắc)Pinyinnǐ zéHán Việtnghĩ tắcCấu tạo擬 + 則 · nghĩ + tắc nghĩa thành phần: nghĩ + tắc