擬墨 nǐ mò · nghĩ mặc Hán Việt: nghĩ mặc · Pinyin: nǐ mò Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 墨 (mặc)Pinyinnǐ mòHán Việtnghĩ mặcCấu tạo擬 + 墨 · nghĩ + mặc nghĩa thành phần: nghĩ + mặc