擬妥 nghĩ thỏa Hán Việt: nghĩ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 妥 (thỏa)Hán Việtnghĩ thỏaCấu tạo擬 + 妥 · nghĩ + thỏa nghĩa thành phần: nghĩ + thỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬訂妥善。如:「針對此次全校籃球比賽,本班已經擬妥了一套積極準備參賽的計畫。」EngCihui 擬妥 ǐtuǒ v. draw up (a plan/etc.)